| STT | Họ tên | Ngày sinh | Chuyên ngành | Xếp loại | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2041 | TRẦN ANH KHÔI | 24-04-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2042 | TRẦN ĐĂNG KHÔI | 04-09-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2043 | TRẦN HẠO KHÔI | 01-01-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2044 | TRẦN NGUYÊN KHÔI | 13-04-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2045 | TRƯƠNG ĐĂNG KHÔI | 18-07-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2046 | VI HÀ ĐĂNG KHÔI | 13-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2047 | VŨ MINH KHÔI | 30-03-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2048 | VŨ NGỌC ANH KHÔI | 04-09-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2049 | HUỲNH NGỌC KHUÊ | 16-03-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2050 | NGUYỄN PHÙNG MAI KHUÊ | 15-01-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2051 | NGUYỄN SONG KHUÊ | 26-08-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2052 | NGUYỄN TRẦN SONG KHUÊ | 28-12-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2053 | TRẦN NGUYỄN SONG KHUÊ | 21-05-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2054 | VŨ PHẠM MINH KHUÊ | 01-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2055 | LÊ NGUYÊN KHƯƠNG | 19-02-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2056 | NGUYỄN DUY KHƯƠNG | 30-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2057 | VƯƠNG NGUYỄN ANH KHƯƠNG | 02-07-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2058 | VÕ NGỌC BẢO KHUYÊN | 12-09-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2059 | HỒ NAM KIÊN | 15-03-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2060 | LÊ ĐỨC KIÊN | 03-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2061 | LÊ VĂN KIÊN | 29-06-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2062 | NGÔ KIÊN | 18-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2063 | NGÔ LÊ TRUNG KIÊN | 15-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2064 | NGÔ VÕ TRUNG KIÊN | 25-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2065 | NGUYỄN CÔNG KIÊN | 03-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2066 | NGUYỄN LAI VĨ KIÊN | 06-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2067 | NGUYỄN VIẾT TRUNG KIÊN | 06-01-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2068 | PHẠM TRUNG KIÊN | 23-12-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2069 | PHAN TRUNG KIÊN | 09-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2070 | TRẦN TRUNG KIÊN | 16-08-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
Tích hợp VneID vào hệ thống phần mềm quản lý trường học trên CSDL ngành GDĐT
Ngày ban hành: 05/05/2025
Kế hoạch kiểm tra ứng dụng CNTT và chuyển đổi số về giáo dục năm 2025
Ngày ban hành: 28/04/2025
Hướng dẫn đánh giá mức độ chuyển đổi số của cơ sở giáo dục phổ thông
Ngày ban hành: 24/04/2025
Bảo đảm an toàn thông tin an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân quản lý, vận hành, sử dụng các hệ thống công nghệ thông tin tại các cơ sở giáo dục trên địa bàn thành phố
Ngày ban hành: 21/04/2025