| STT | Họ tên | Ngày sinh | Chuyên ngành | Xếp loại | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2131 | BÀNH NGỌC HOÀNG KIM | 15-01-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2132 | HUỲNH THỊ NGỌC KIM | 24-02-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2133 | LÊ NGUYỄN THIÊN KIM | 11-05-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2134 | LÊ PHẠM HOÀNG KIM | 18-08-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2135 | NGÔ GIA MỸ KIM | 21-04-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2136 | NGUYỄN BẢO HOÀNG KIM | 01-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2137 | NGUYỄN ĐẶNG LIÊN KIM | 05-07-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2138 | NGUYỄN HOÀNG KIM | 13-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2139 | NGUYỄN MỸ KIM | 03-09-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2140 | NGUYỄN NGỌC HOÀNG KIM | 26-05-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2141 | NGUYỄN NGỌC THIÊN KIM | 07-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2142 | NGUYỄN NGỌC THIÊN KIM | 10-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2143 | NGUYỄN THỊ KIM | 10-03-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2144 | NGUYỄN THIÊN KIM | 12-04-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2145 | PHẠM NGỌC HOÀNG KIM | 03-08-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2146 | PHAN HOÀN KIM | 25-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2147 | TẠ BẢO KIM | 16-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2148 | TẠ THIÊN KIM | 10-12-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2149 | TRẦN NGỌC THIÊN KIM | 05-01-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2150 | HUỲNH GIA KỲ | 14-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2151 | LÊ DƯƠNG THIÊN KỶ | 01-02-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2152 | LÊ NỮ GIA KỲ | 20-02-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2153 | LÊ QUANG KỲ | 16-09-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2154 | LÊ THIÊN KỲ | 16-01-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2155 | LƯƠNG VĨNH KỲ | 06-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2156 | LÝ LONG KỲ | 04-03-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2157 | NGÔ NHÃ KỲ | 31-08-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2158 | NGUYỄN DƯƠNG NHÃ KỲ | 27-02-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2159 | NGUYỄN GIA KỲ | 13-07-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2160 | NGUYỄN HÀ MINH KỲ | 05-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
Tích hợp VneID vào hệ thống phần mềm quản lý trường học trên CSDL ngành GDĐT
Ngày ban hành: 05/05/2025
Kế hoạch kiểm tra ứng dụng CNTT và chuyển đổi số về giáo dục năm 2025
Ngày ban hành: 28/04/2025
Hướng dẫn đánh giá mức độ chuyển đổi số của cơ sở giáo dục phổ thông
Ngày ban hành: 24/04/2025
Bảo đảm an toàn thông tin an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân quản lý, vận hành, sử dụng các hệ thống công nghệ thông tin tại các cơ sở giáo dục trên địa bàn thành phố
Ngày ban hành: 21/04/2025