| STT | Họ tên | Ngày sinh | Chuyên ngành | Xếp loại | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2611 | TRẦN NHẬT DUY MINH | 30-08-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2612 | TRẦN QUỐC MINH | 10-07-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2613 | TRẦN TRIỆU MINH | 01-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2614 | TRẦN TUẤN MINH | 23-08-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2615 | TRẦN TUỆ MINH | 05-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2616 | TRẦN VÕ HUY MINH | 11-02-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2617 | TRỊNH QUANG MINH | 19-05-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2618 | TỪ NHẬT MINH | 24-02-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2619 | VÕ HOÀNG CHÂU MINH | 10-02-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2620 | VÕ QUANG MINH | 19-04-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2621 | VŨ BÌNH MINH | 14-07-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2622 | VŨ HỒ GIA MINH | 13-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2623 | VŨ TUẤN MINH | 30-07-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2624 | VƯƠNG NHẬT MINH | 13-02-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2625 | PHAN TUYẾT MƠ | 15-01-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2626 | BÙI LÊ THẢO MY | 03-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2627 | BÙI THỊ DIỄM MY | 23-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2628 | CHÂU TRÀ MY | 19-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2629 | CHU THỊ HUYỀN MY | 25-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2630 | CHU THỊ TRÀ MY | 03-07-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2631 | ĐẶNG DIỄM MY | 26-01-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2632 | ĐẶNG NGUYỄN TRÀ MY | 18-04-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2633 | ĐẶNG VƯƠNG TRÀ MY | 08-04-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2634 | ĐỖ THỊ TRÀ MY | 19-08-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2635 | ĐOÀN THỊ HÀ MY | 04-01-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2636 | HỒ AN MỸ | 16-09-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2637 | HỒ VŨ NHƯ UYỂN MY | 01-05-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2638 | HUỲNH KHANG HẢI MY | 20-09-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2639 | HUỲNH LÊ HÀ MY | 08-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2640 | HUỲNH NGUYỄN THẢO MY | 13-04-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
Tích hợp VneID vào hệ thống phần mềm quản lý trường học trên CSDL ngành GDĐT
Ngày ban hành: 05/05/2025
Kế hoạch kiểm tra ứng dụng CNTT và chuyển đổi số về giáo dục năm 2025
Ngày ban hành: 28/04/2025
Hướng dẫn đánh giá mức độ chuyển đổi số của cơ sở giáo dục phổ thông
Ngày ban hành: 24/04/2025
Bảo đảm an toàn thông tin an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân quản lý, vận hành, sử dụng các hệ thống công nghệ thông tin tại các cơ sở giáo dục trên địa bàn thành phố
Ngày ban hành: 21/04/2025