| STT | Họ tên | Ngày sinh | Chuyên ngành | Xếp loại | |
|---|---|---|---|---|---|
| 991 | NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG | 01-12-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 992 | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG | 04-08-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 993 | NGUYỄN TRẦN QUỲNH HƯƠNG | 14-12-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 994 | PHẠM THỊ THU HƯƠNG | 27-01-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 995 | ĐỖ NGỌC HỮU | 12-08-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 996 | HÀ CÔNG HỮU | 12-11-2005 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 997 | LÊ BÍCH HỮU | 15-12-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 998 | NGUYỄN MẠNH HỮU | 17-12-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 999 | BÙI ĐẠI GIA HUY | 12-06-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1000 | CHUNG CHẤN HUY | 19-07-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1001 | ĐỖ NHẬT HUY | 31-03-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1002 | HÀ QUỐC BẢO HUY | 01-03-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1003 | HỒ NHẬT HUY | 28-07-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1004 | HỒ QUỐC HUY | 02-08-2005 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1005 | HUỲNH NGUYỄN GIA HUY | 13-02-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1006 | LÂM HOÀNG GIA HUY | 18-03-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1007 | LÂM VĂN MINH HUY | 09-03-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1008 | LÊ ANH HUY | 11-03-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1009 | LÊ ĐỨC HUY | 19-03-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1010 | LÊ GIA HUY | 28-06-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1011 | LÊ THÁI TẤN HUY | 16-08-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1012 | LƯƠNG NHẬT HUY | 18-05-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1013 | LƯƠNG QUANG HUY | 31-01-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1014 | MAI NHẬT HUY | 24-03-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1015 | NGÔ ĐỨC HUY | 28-09-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1016 | NGÔ TẤN HUY | 29-11-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1017 | NGUYỄN ĐỖ NHẬT HUY | 26-01-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1018 | NGUYỄN ĐỨC HUY | 31-07-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1019 | NGUYỄN GIA HUY | 28-12-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1020 | NGUYỄN HOÀNG ANH HUY | 15-04-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
Tích hợp VneID vào hệ thống phần mềm quản lý trường học trên CSDL ngành GDĐT
Ngày ban hành: 05/05/2025
Kế hoạch kiểm tra ứng dụng CNTT và chuyển đổi số về giáo dục năm 2025
Ngày ban hành: 28/04/2025
Hướng dẫn đánh giá mức độ chuyển đổi số của cơ sở giáo dục phổ thông
Ngày ban hành: 24/04/2025
Bảo đảm an toàn thông tin an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân quản lý, vận hành, sử dụng các hệ thống công nghệ thông tin tại các cơ sở giáo dục trên địa bàn thành phố
Ngày ban hành: 21/04/2025