| STT | Họ tên | Ngày sinh | Chuyên ngành | Xếp loại | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2101 | LÊ THỊ MINH NGỌC | 17-07-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2102 | LÊ THỊ NHƯ NGỌC | 09-04-2008 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2103 | LÊ VY NGỌC | 02-12-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2104 | LƯƠNG THANH NGỌC | 30-08-2008 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2105 | LƯƠNG THỊ BẢO NGỌC | 24-11-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2106 | LƯU KIỀU BẢO NGỌC | 12-10-2008 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2107 | LÝ THANH NGỌC | 17-01-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2108 | MAI BẢO NGỌC | 25-09-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2109 | MAI HỒNG NGỌC | 04-01-2008 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2110 | NGÔ KIM NGỌC | 01-09-2008 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2111 | NGUYỄN BẢO NGỌC | 21-07-2008 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2112 | NGUYỄN BÙI NHƯ NGỌC | 17-10-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2113 | NGUYỄN CHÂU THANH NGỌC | 06-08-2008 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2114 | NGUYỄN ĐỖ NHƯ NGỌC | 08-01-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2115 | NGUYỄN ĐOÀN HOÀI NGỌC | 09-04-2008 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2116 | NGUYỄN DƯƠNG ÁNH NGỌC | 11-03-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2117 | NGUYỄN HỒ KHÁNH NGỌC | 08-07-2008 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2118 | NGUYỄN HỒ PHƯƠNG NGỌC | 24-03-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2119 | NGUYỄN HOÀNG BẢO NGỌC | 22-10-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2120 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 31-07-2008 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2121 | NGUYỄN HUỲNH BẢO NGỌC | 06-02-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2122 | NGUYỄN HUỲNH KHÁNH NGỌC | 05-08-2008 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2123 | NGUYỄN KHÁNH NGỌC | 01-06-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2124 | NGUYỄN KIM NGỌC | 28-08-2008 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2125 | NGUYỄN LÊ HỒNG NGỌC | 16-08-2008 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2126 | NGUYỄN LÊ OANH NGỌC | 11-02-2008 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2127 | NGUYỄN MAI NGỌC | 11-11-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2128 | NGUYỄN MỸ NGỌC | 04-11-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2129 | NGUYỄN NHƯ NGỌC | 09-03-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2130 | NGUYỄN THANH NGỌC | 21-12-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
Tích hợp VneID vào hệ thống phần mềm quản lý trường học trên CSDL ngành GDĐT
Ngày ban hành: 05/05/2025
Kế hoạch kiểm tra ứng dụng CNTT và chuyển đổi số về giáo dục năm 2025
Ngày ban hành: 28/04/2025
Hướng dẫn đánh giá mức độ chuyển đổi số của cơ sở giáo dục phổ thông
Ngày ban hành: 24/04/2025
Bảo đảm an toàn thông tin an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân quản lý, vận hành, sử dụng các hệ thống công nghệ thông tin tại các cơ sở giáo dục trên địa bàn thành phố
Ngày ban hành: 21/04/2025