| STT | Họ tên | Ngày sinh | Chuyên ngành | Xếp loại | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2191 | NGUYỄN ĐÌNH NGUYÊN | 08-12-2008 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2192 | NGUYỄN ĐỨC HOÀNG NGUYÊN | 08-08-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2193 | NGUYỄN HOÀNG NGUYÊN | 14-02-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2194 | NGUYỄN HỮU KHÔI NGUYÊN | 30-09-2008 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2195 | NGUYỄN NGỌC AN NGUYÊN | 11-06-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2196 | NGUYỄN NGỌC THẢO NGUYÊN | 23-12-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2197 | NGUYỄN THANH NGUYÊN | 28-12-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2198 | NGUYỄN THẢO NGUYÊN | 16-02-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2199 | NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN | 21-06-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2200 | NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN | 12-05-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2201 | NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN | 20-03-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2202 | NGUYỄN TRẦN KHÔI NGUYÊN | 03-01-2008 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2203 | PHẠM THẢO NGUYÊN | 13-09-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2204 | PHẠM THỊ THẢO NGUYÊN | 06-10-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2205 | TRẦN CÔNG NGUYÊN | 02-06-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2206 | TRẦN DU BI NGUYỄN | 20-06-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2207 | TRẦN DƯƠNG MINH NGUYÊN | 13-10-2008 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2208 | TRẦN HUỲNH NGUYÊN | 26-11-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2209 | TRẦN KHÁNH NGUYÊN | 07-05-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2210 | TRỊNH PHAN ANH NGUYÊN | 14-08-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2211 | TRƯƠNG THIÊN NGUYỄN | 08-01-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2212 | TỪ NGUYỄN THÀNH NGUYÊN | 25-01-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2213 | NGUYỄN VIỆT ANH | 15-12-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2214 | VÕ THÁI NGUYÊN | 04-12-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2215 | VÕ TRUNG NGUYÊN | 20-12-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2216 | VŨ TRUNG NGUYÊN | 13-10-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2217 | MẠC THỊ ÁNH NGUYỆT | 05-12-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2218 | NGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT | 13-09-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2219 | NGUYỄN THỊ MINH NGUYỆT | 20-06-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2220 | HUỲNH Ý NHÃ | 17-06-2008 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
Tích hợp VneID vào hệ thống phần mềm quản lý trường học trên CSDL ngành GDĐT
Ngày ban hành: 05/05/2025
Kế hoạch kiểm tra ứng dụng CNTT và chuyển đổi số về giáo dục năm 2025
Ngày ban hành: 28/04/2025
Hướng dẫn đánh giá mức độ chuyển đổi số của cơ sở giáo dục phổ thông
Ngày ban hành: 24/04/2025
Bảo đảm an toàn thông tin an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân quản lý, vận hành, sử dụng các hệ thống công nghệ thông tin tại các cơ sở giáo dục trên địa bàn thành phố
Ngày ban hành: 21/04/2025