| STT | Họ tên | Ngày sinh | Chuyên ngành | Xếp loại | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2011 | ĐINH THỊ KIM MÂY | 29-07-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2012 | LÝ THÀNH MẾN | 12-06-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2013 | ĐÀO NGỌC GIÁNG MI | 24-10-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2014 | LƯƠNG TIỂU MI | 22-05-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2015 | PHAN NGỌC TRÀ MI | 03-01-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2016 | TRẦN NGUYỄN MAI NGỌC MI | 18-12-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2017 | TRẦN THỊ HUYỀN MI | 01-12-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2018 | TRẦN XUÂN DIỄM MI | 14-12-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2019 | BÙI LÊ THỤY MIÊN | 25-09-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2020 | ĐINH VĂN HOÀNG MINH | 23-11-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2021 | ĐỖ LÊ NHẬT MINH | 24-12-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2022 | ĐOÀN NHẬT MINH | 02-11-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2023 | GIANG BẢO MINH | 27-03-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2024 | HÀ QUỐC MINH | 27-02-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2025 | HỒ THẪM MINH | 28-12-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2026 | HOÀNG ĐÌNH MINH | 02-02-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2027 | HUỲNH GIA MINH | 21-11-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2028 | LÊ MINH | 24-06-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2029 | LÊ ĐÀO NHẬT MINH | 30-01-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2030 | LÊ HOÀNG MINH | 01-02-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2031 | LÊ HỒNG MINH | 17-02-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2032 | LÊ NGUYỄN QUANG MINH | 23-05-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2033 | LÊ NHẬT TRÚC MINH | 14-04-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2034 | LÊ QUANG MINH | 12-04-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2035 | LÊ QUANG MINH | 06-08-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2036 | LÊ THỊ THU MINH | 30-09-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2037 | LÊ TRẦN NHẬT MINH | 07-10-2005 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2038 | MAI DUY MINH | 19-04-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2039 | NGÔ TUỆ MINH | 30-04-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2040 | NGUYỄN BÌNH MINH | 27-09-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
Tích hợp VneID vào hệ thống phần mềm quản lý trường học trên CSDL ngành GDĐT
Ngày ban hành: 05/05/2025
Kế hoạch kiểm tra ứng dụng CNTT và chuyển đổi số về giáo dục năm 2025
Ngày ban hành: 28/04/2025
Hướng dẫn đánh giá mức độ chuyển đổi số của cơ sở giáo dục phổ thông
Ngày ban hành: 24/04/2025
Bảo đảm an toàn thông tin an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân quản lý, vận hành, sử dụng các hệ thống công nghệ thông tin tại các cơ sở giáo dục trên địa bàn thành phố
Ngày ban hành: 21/04/2025