| STT | Họ tên | Ngày sinh | Chuyên ngành | Xếp loại | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2101 | NGUYỄN HOÀI MY | 13-12-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2102 | NGUYỄN HOÀNG HÀ MY | 16-10-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2103 | NGUYỄN HỒNG MY | 13-08-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2104 | NGUYỄN KHỔNG YẾN MY | 17-04-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2105 | NGUYỄN KIỀU MY | 05-05-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2106 | NGUYỄN LÊ KHÁNH MY | 15-07-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2107 | NGUYỄN LÊ NGỌC MY | 23-10-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2108 | NGUYỄN NGỌC HÀ MY | 05-08-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2109 | NGUYỄN NGỌC TRÀ MY | 15-01-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2110 | NGUYỄN NHU MỴ | 17-12-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2111 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO MY | 05-03-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2112 | NGUYỄN THÁI YẾN MY | 15-08-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2113 | NGUYỄN THỊ ÁNH MY | 10-04-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2114 | NGUYỄN THỊ HÀ MY | 02-09-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2115 | NGUYỄN THỊ KIỀU MY | 03-03-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2116 | NGUYỄN THỊ TÚ MỸ | 28-06-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2117 | NGUYỄN TỐ MY | 09-06-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2118 | NGUYỄN TRÀ MY | 10-09-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2119 | PHẠM HÀ MY | 11-11-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2120 | PHẠM NGỌC KIỀU MY | 06-08-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2121 | PHẠM THỊ CẨM MỸ | 23-02-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2122 | PHẠM THIÊN MỸ | 05-08-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2123 | PHẠM VŨ THẢO MY | 26-07-2007 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2124 | PHAN HOÀNG MỸ | 16-03-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2125 | THÁI HUỲNH TRÀ MY | 29-12-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2126 | TRẦN HOÀNG HUYỀN MY | 21-03-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2127 | TRẦN NGỌC YẾN MY | 01-07-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2128 | TRẦN THỊ THẢO MY | 27-06-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2129 | TRẦN THỊ TRÚC MY | 29-04-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2130 | TRỊNH GIÁNG MY | 19-01-2007 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
Tích hợp VneID vào hệ thống phần mềm quản lý trường học trên CSDL ngành GDĐT
Ngày ban hành: 05/05/2025
Kế hoạch kiểm tra ứng dụng CNTT và chuyển đổi số về giáo dục năm 2025
Ngày ban hành: 28/04/2025
Hướng dẫn đánh giá mức độ chuyển đổi số của cơ sở giáo dục phổ thông
Ngày ban hành: 24/04/2025
Bảo đảm an toàn thông tin an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân quản lý, vận hành, sử dụng các hệ thống công nghệ thông tin tại các cơ sở giáo dục trên địa bàn thành phố
Ngày ban hành: 21/04/2025