| STT | Họ tên | Ngày sinh | Chuyên ngành | Xếp loại | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2521 | TRẦN HUỲNH PHƯƠNG MAI | 03-12-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2522 | CHÂU GIA MẪN | 15-12-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2523 | CHÂU TUỆ MẪN | 10-03-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2524 | LÂM TUỆ MẪN | 21-08-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2525 | LÝ GIA MẪN | 11-09-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2526 | LÝ TUỆ MẪN | 07-01-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2527 | ÔNG YẾN MẪN | 13-03-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2528 | PHAN KIM MẪN | 22-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2529 | TRẦN THANH MẪN | 17-05-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2530 | TRẦN TRIỆU MẪN | 27-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2531 | TRẦN TUỆ MẪN | 19-12-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2532 | TRỊNH GIA MẪN | 21-02-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2533 | TRỊNH GIA MẪN | 14-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2534 | ĐẶNG VĂN MẠNH | 04-11-2007 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2535 | HỒ VĂN MẠNH | 04-04-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2536 | LÊ QUỐC MẠNH | 14-08-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2537 | NGUYỄN ĐỨC MẠNH | 22-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2538 | NGUYỄN DUY MẠNH | 22-12-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2539 | NGUYỄN MINH MẠNH | 19-05-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2540 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 31-03-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2541 | PHAN DUY MẠNH | 03-09-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2542 | ĐÀO HÀ MI | 30-08-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2543 | ĐỖ THỊ TRÀ MI | 17-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2544 | HỒ NGỌC DIỄM MI | 04-08-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2545 | LÊ NGUYỄN THẢO MI | 19-12-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2546 | TRẦN LÊ ĐA MI | 28-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2547 | BÙI TRẦN MINH | 19-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2548 | CAO TẤN MINH | 13-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2549 | CHU LÊ NGUYÊN MINH | 21-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2550 | ĐẶNG CÔNG MINH | 27-09-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
Tích hợp VneID vào hệ thống phần mềm quản lý trường học trên CSDL ngành GDĐT
Ngày ban hành: 05/05/2025
Kế hoạch kiểm tra ứng dụng CNTT và chuyển đổi số về giáo dục năm 2025
Ngày ban hành: 28/04/2025
Hướng dẫn đánh giá mức độ chuyển đổi số của cơ sở giáo dục phổ thông
Ngày ban hành: 24/04/2025
Bảo đảm an toàn thông tin an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân quản lý, vận hành, sử dụng các hệ thống công nghệ thông tin tại các cơ sở giáo dục trên địa bàn thành phố
Ngày ban hành: 21/04/2025