| STT | Họ tên | Ngày sinh | Chuyên ngành | Xếp loại | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2551 | ĐẶNG TRẦN CÔNG MINH | 07-04-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2552 | ĐÀO DU MINH | 12-07-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2553 | ĐÀO VĂN DUY MINH | 03-02-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2554 | ĐÀO XUÂN MINH | 04-08-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2555 | ĐỖ HOÀNG MINH | 23-09-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2556 | ĐỖ HOÀNG MINH | 06-03-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2557 | HỒ ĐỨC MINH | 13-04-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2558 | HOÀNG GIA MINH | 24-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2559 | HOÀNG NGỌC LÊ MINH | 21-12-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2560 | HOÀNG TUẤN MINH | 06-12-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2561 | HUỲNH ĐẶNG QUỐC MINH | 21-09-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2562 | LÊ MINH | 16-07-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2563 | LÊ HOÀNG MINH | 06-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2564 | LÊ HOÀNG TUẤN MINH | 26-01-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2565 | LÊ HỒNG MINH | 09-03-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2566 | LÊ NGỌC MINH | 01-01-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2567 | LÊ THỊ THANH MINH | 20-08-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2568 | LÊ TỰ GIA MINH | 01-07-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2569 | LƯƠNG PHÚ MINH | 24-08-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2570 | LÝ NGỌC MINH | 08-08-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2571 | LÝ QUANG MINH | 27-09-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2572 | MAI LÊ NGỌC MINH | 21-09-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2573 | NGUYỄN MINH | 15-03-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2574 | NGUYỄN CÔNG MINH | 12-01-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2575 | NGUYỄN ĐỖ CAO MINH | 14-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2576 | NGUYỄN ĐỨC MINH | 01-07-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2577 | NGUYỄN DUY MINH | 02-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2578 | NGUYỄN HIỆP KHẢI MINH | 07-02-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2579 | NGUYỄN HOÀNG BÌNH MINH | 27-01-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2580 | NGUYỄN HỮU PHÚC MINH | 12-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
Tích hợp VneID vào hệ thống phần mềm quản lý trường học trên CSDL ngành GDĐT
Ngày ban hành: 05/05/2025
Kế hoạch kiểm tra ứng dụng CNTT và chuyển đổi số về giáo dục năm 2025
Ngày ban hành: 28/04/2025
Hướng dẫn đánh giá mức độ chuyển đổi số của cơ sở giáo dục phổ thông
Ngày ban hành: 24/04/2025
Bảo đảm an toàn thông tin an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân quản lý, vận hành, sử dụng các hệ thống công nghệ thông tin tại các cơ sở giáo dục trên địa bàn thành phố
Ngày ban hành: 21/04/2025