| STT | Họ tên | Ngày sinh | Chuyên ngành | Xếp loại | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2671 | NGUYỄN THỊ KIỀU MY | 28-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2672 | NGUYỄN THỊ THẢO MY | 09-04-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2673 | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | 13-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2674 | NGUYỄN TRÀ MY | 24-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2675 | NGUYỄN TRẦN THẢO MY | 15-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2676 | NGUYỄN TRẦN TRÀ MY | 30-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2677 | PHẠM KIỀU MY | 15-08-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2678 | PHẠM NGỌC KIỀU MY | 24-03-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2679 | PHẠM THẢO MY | 24-03-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2680 | PHẠM TRÀ MY | 06-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2681 | PHAN NGỌC MY | 03-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2682 | THÁI GIA MỸ | 27-05-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2683 | THÁI THỊ HUYỀN MY | 18-07-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2684 | THÂN ĐẶNG HÀ MY | 28-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2685 | THIỀU THỊ HÀ MY | 11-03-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2686 | TRẦN HÀ MY | 28-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2687 | TRẦN NGỌC PHƯƠNG MY | 23-04-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2688 | TRẦN THỊ HOÀNG MỸ | 08-07-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2689 | TRẦN THỊ NGỌC MY | 24-10-2008 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2690 | TRƯƠNG UYÊN MY | 11-07-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2691 | VÕ PHAN HẢI MY | 06-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2692 | VƯƠNG CẨM MY | 20-07-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2693 | HUỲNH LY NA | 19-05-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2694 | LÊ HOÀNG TI NA | 11-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2695 | LÊ LY NA | 24-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2696 | TRẦN NGUYỄN A NA | 11-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2697 | VÕ THỊ LUY NA | 04-03-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2698 | BÙI PHƯƠNG NAM | 05-01-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2699 | CAO LÊ NHẬT NAM | 24-01-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2700 | ĐẶNG NGỌC HOÀI NAM | 12-09-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
Tích hợp VneID vào hệ thống phần mềm quản lý trường học trên CSDL ngành GDĐT
Ngày ban hành: 05/05/2025
Kế hoạch kiểm tra ứng dụng CNTT và chuyển đổi số về giáo dục năm 2025
Ngày ban hành: 28/04/2025
Hướng dẫn đánh giá mức độ chuyển đổi số của cơ sở giáo dục phổ thông
Ngày ban hành: 24/04/2025
Bảo đảm an toàn thông tin an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân quản lý, vận hành, sử dụng các hệ thống công nghệ thông tin tại các cơ sở giáo dục trên địa bàn thành phố
Ngày ban hành: 21/04/2025