| STT | Họ tên | Ngày sinh | Chuyên ngành | Xếp loại | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2701 | ĐẶNG PHƯƠNG NAM | 22-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2702 | ĐỖ HUỲNH BẢO NAM | 27-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2703 | ĐỖ PHƯƠNG NAM | 07-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2704 | ĐỖ THÀNH NAM | 19-09-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2705 | ĐỖ THÀNH NAM | 20-09-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2706 | DƯƠNG BẢO NAM | 01-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2707 | HÀ NHẬT NAM | 13-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2708 | HÀ VĂN NAM | 11-01-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2709 | HỒ MINH NAM | 04-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2710 | HỒ NGỌC NAM | 27-03-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2711 | HOÀNG BÁ NAM | 23-07-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2712 | HUỲNH DUY NAM | 07-03-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2713 | HUỲNH PHƯƠNG NAM | 22-12-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2714 | LÊ ĐÌNH VÂN NAM | 20-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2715 | LÊ KHÁNH NAM | 06-06-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2716 | LÊ NGUYỄN KHÁNH NAM | 18-12-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2717 | LÊ QUỐC NAM | 20-03-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2718 | LUÂN QUỐC NAM | 15-12-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2719 | LƯƠNG ĐẠI NAM | 20-04-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2720 | LƯƠNG XUÂN NAM | 15-10-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2721 | NGÔ NGUYỄN HOÀNG NAM | 15-05-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2722 | NGUYỄN NAM | 11-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2723 | NGUYỄN BẢO NAM | 28-01-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2724 | NGUYỄN BẢO NAM | 09-03-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2725 | NGUYỄN BỬU NAM | 07-12-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2726 | NGUYỄN DƯƠNG BẢO NAM | 21-05-2009 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 2727 | NGUYỄN HÀ NAM | 11-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2728 | NGUYỄN HẢI NAM | 02-10-2008 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 2729 | NGUYỄN HỒ HOÀI NAM | 07-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 2730 | NGUYỄN HOÀI NAM | 28-11-2009 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
Tích hợp VneID vào hệ thống phần mềm quản lý trường học trên CSDL ngành GDĐT
Ngày ban hành: 05/05/2025
Kế hoạch kiểm tra ứng dụng CNTT và chuyển đổi số về giáo dục năm 2025
Ngày ban hành: 28/04/2025
Hướng dẫn đánh giá mức độ chuyển đổi số của cơ sở giáo dục phổ thông
Ngày ban hành: 24/04/2025
Bảo đảm an toàn thông tin an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân quản lý, vận hành, sử dụng các hệ thống công nghệ thông tin tại các cơ sở giáo dục trên địa bàn thành phố
Ngày ban hành: 21/04/2025